Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Thụy Điển SE

Hôm nay Thụy Điển

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Thụy Điển Thụy Điển 15 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Thụy Điển

Thụy Điển thuộc Châu Âu, với thủ đô là Stockholm. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Stockholm UTC+01:00
Dân số quốc gia 10.605.098 người
Khu vực Châu Âu / Bắc Âu Địa lý
Diện tích 450.295 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Thụy Điển Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 2 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Thụy Điển

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Thụy Điển

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 15 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 15 C tại thủ đô.

Stockholm 15 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

18h 36m

03:30 · 22:07

Tổng quan ngày lễ

Midsummer Eve

Ngày lễ tiếp theo là Midsummer Eve; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

19 Th06 2026 ngày mai Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Krona Thụy Điển SEK

Tiền tệ địa phương là Krona Thụy Điển (SEK). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 9.4008 SEK 1 USD = 9.4008 SEK
1 EUR 10.9 SEK 1 EUR = 10.9 SEK

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 15 Th06 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Bản tin dầu hằng tuần của Ủy ban Châu Âu
Xăng 1,62 EUR/lít 15 Th06 2026
Diesel 1,821 EUR/lít 15 Th06 2026

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

16 Tổng trong năm
16 Toàn quốc
0 Khu vực
7 Sắp tới
19 Th06 2026 Midsummer Eve
ngày mai Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
20 Th06 2026 Midsummer Day
trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
31 Th10 2026 Lễ Các Thánh
trong 135 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th12 2026 Đêm Giáng sinh
trong 189 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 191 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
31 Th12 2026 Đêm giao thừa dương lịch
trong 196 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.