Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Gabon GA

Hôm nay Gabon

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Gabon Gabon 24 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 13 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 14 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 15 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 14 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 19 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 14 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Gabon

Gabon thuộc Châu Phi, với thủ đô là Libreville. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Libreville UTC+01:00
Dân số quốc gia 2.469.296 người
Khu vực Châu Phi / Trung Phi Địa lý
Diện tích 267.668 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 3 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Gabon

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Gabon

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 24 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 24 C tại thủ đô.

Libreville 24 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

12h 6m

06:13 · 18:19

Tổng quan ngày lễ

Lễ Các Thánh

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Các Thánh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th11 2026 trong 45 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Franc CFA Trung Phi XAF

Tiền tệ địa phương là Franc CFA Trung Phi (XAF). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 16 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 567.8 XAF 1 USD = 567.8 XAF
1 EUR 655.86 XAF 1 EUR = 655.86 XAF

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 595 XAF/lít 0,964 USD/lít
Diesel 575 XAF/lít 0,913 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
2 Sắp tới
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 45 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 99 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 106 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th03 2027 Renovation Day
trong 176 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 193 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
17 Th04 2027 Women's Day
trong 212 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 226 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th05 2027 Martyr's Day
trong 231 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.