Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Svalbard và Jan Mayen SJ

Hôm nay Svalbard và Jan Mayen

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Svalbard và Jan Mayen Svalbard và Jan Mayen 1 C · Tuyết Cờ của Đức Đức 20 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 22 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 28 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 17 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 26 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 20 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 23 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 23 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 18 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 32 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 11 C · Mưa

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Svalbard và Jan Mayen

Svalbard và Jan Mayen thuộc Châu Âu, với thủ đô là Longyearbyen. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Longyearbyen UTC+01:00
Dân số quốc gia 2.530 người
Khu vực Châu Âu / Bắc Âu Địa lý
Diện tích 61.399 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Na Uy Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Svalbard và Jan Mayen

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Svalbard và Jan Mayen

Bản đồ thời tiết

Tuyết, 1 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Tuyết và khoảng 1 C tại thủ đô.

Longyearbyen 1 C Tuyết
Ánh sáng ban ngày

24h 0m

00:00 · 00:00

Tổng quan ngày lễ

Lễ Giáng sinh

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Giáng sinh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

25 Th12 2026 trong 189 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Krone Na Uy NOK

Tiền tệ địa phương là Krone Na Uy (NOK). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 19 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 9.6366 NOK 1 USD = 9.6366 NOK
1 EUR 11.09 NOK 1 EUR = 11.09 NOK

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

12 Tổng trong năm
12 Toàn quốc
0 Khu vực
2 Sắp tới
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 189 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Second day of Christmas
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 196 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th03 2027 Maundy Thursday
trong 279 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 280 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th03 2027 Chủ nhật Phục sinh
trong 282 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 283 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 316 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.