Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của El Salvador SV

Hôm nay El Salvador

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của El Salvador El Salvador 23 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của El Salvador

El Salvador thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là San Salvador. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô San Salvador UTC-06:00
Dân số quốc gia 6.029.976 người
Khu vực Châu Mỹ / Trung Mỹ Địa lý
Diện tích 21.041 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 2 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: El Salvador

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho El Salvador

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 23 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 23 C tại thủ đô.

San Salvador 23 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

12h 55m

05:29 · 18:25

Tổng quan ngày lễ

August Festivals

Ngày lễ tiếp theo là August Festivals; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th08 2026 trong 44 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Mỹ USD

Tiền tệ địa phương là Đô la Mỹ (USD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1 USD 1 USD = 1 USD
1 EUR 1.1597 USD 1 EUR = 1.1597 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 3,66 USD/gallon 0,962 USD/lít
Diesel 3,06 USD/gallon 0,898 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

26 Tổng trong năm
26 Toàn quốc
0 Khu vực
21 Sắp tới
1 Th08 2026 August Festivals
trong 44 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th08 2026 August Festivals
trong 45 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th08 2026 August Festivals
trong 46 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th08 2026 August Festivals
trong 47 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th08 2026 August Festivals
trong 48 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th08 2026 August Festivals
trong 49 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th08 2026 August Festivals
trong 50 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th09 2026 Ngày Độc lập
trong 89 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.