Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Trung Quốc CN

Hôm nay Trung Quốc

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Trung Quốc Trung Quốc 13 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Trung Quốc

Trung Quốc thuộc Châu Á, với thủ đô là Beijing. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Beijing UTC+08:00
Dân số quốc gia 1.408.280.000 người
Dân số thủ đô 21.858.000 người
Khu vực Châu Á / Đông Á Địa lý
Diện tích 9.706.961 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Trung Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Chinese folk religion, Buddhism, Christianity, Islam và Unaffiliated Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 16 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Trung Quốc

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Trung Quốc

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 13 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 13 C tại thủ đô.

Beijing 13 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

10h 30m

06:42 · 17:12

Tổng quan ngày lễ

Tết Dương lịch

Ngày lễ tiếp theo là Tết Dương lịch; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th01 2027 trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Nhân dân tệ CNY

Tiền tệ địa phương là Nhân dân tệ (CNY). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 6.6571 CNY 1 USD = 6.6571 CNY
1 EUR 7.4393 CNY 1 EUR = 7.4393 CNY

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 7,41 CNY/lít 1,022 USD/lít
Diesel 7,11 CNY/lít 0,98 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

6 Tổng trong năm
6 Toàn quốc
0 Khu vực
0 Sắp tới
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th02 2027 Chinese New Year (Spring Festival)
trong 97 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 181 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
9 Th06 2027 Dragon Boat Festival
trong 220 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th09 2027 Mid-Autumn Festival
trong 318 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th10 2027 National Day
trong 334 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.