Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Botswana BW

Hôm nay Botswana

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Botswana Botswana 11 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Botswana

Botswana thuộc Châu Phi, với thủ đô là Gaborone. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Gaborone UTC+02:00
Dân số quốc gia 2.359.609 người
Khu vực Châu Phi / Nam Phi Địa lý
Diện tích 582.000 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh và Tiếng Tswana Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Botswana

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Botswana

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 11 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 11 C tại thủ đô.

Gaborone 11 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

10h 36m

06:59 · 17:35

Tổng quan ngày lễ

Sir Seretse Khama Day

Ngày lễ tiếp theo là Sir Seretse Khama Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th07 2026 trong 13 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Pula Botswana BWP

Tiền tệ địa phương là Pula Botswana (BWP). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 13.26 BWP 1 USD = 13.26 BWP
1 EUR 15.38 BWP 1 EUR = 15.38 BWP

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 1.420 BWP/lít 1,037 USD/lít
Diesel 1.484 BWP/lít 1,083 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
6 Sắp tới
1 Th07 2026 Sir Seretse Khama Day
trong 13 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
20 Th07 2026 Presidents' Day
trong 32 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
30 Th09 2026 Ngày Độc lập
trong 104 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th10 2026 Botswana Day holiday
trong 105 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 191 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 281 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.