Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Estonia EE

Hôm nay Estonia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Estonia Estonia 8 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 13 C · Mưa Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 9 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 5 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 15 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 11 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 14 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 16 C · Mưa Cờ của Brazil Brazil 24 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 25 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Estonia

Estonia thuộc Châu Âu, với thủ đô là Tallinn. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Tallinn UTC+02:00
Dân số quốc gia 1.369.995 người
Khu vực Châu Âu / Bắc Âu Địa lý
Diện tích 45.227 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Estonia Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 2 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Estonia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Estonia

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 8 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 8 C tại thủ đô.

Tallinn 8 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

10h 41m

07:46 · 18:28

Tổng quan ngày lễ

Đêm Giáng sinh

Ngày lễ tiếp theo là Đêm Giáng sinh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

24 Th12 2026 trong 75 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Euro EUR

Tiền tệ địa phương là Euro (EUR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 10 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8916 EUR 1 USD = 0.8916 EUR
1 EUR 1.1216 USD 1 EUR = 1.1216 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 5 Th10 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Bản tin dầu hằng tuần của Ủy ban Châu Âu
Xăng 1,945 EUR/lít 5 Th10 2026
Diesel 2,096 EUR/lít 5 Th10 2026
LPG 0,986 EUR/lít 5 Th10 2026

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

12 Tổng trong năm
12 Toàn quốc
0 Khu vực
3 Sắp tới
24 Th12 2026 Đêm Giáng sinh
trong 75 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 76 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 77 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 83 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th02 2027 Ngày Độc lập
trong 137 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 167 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th03 2027 Chủ nhật Phục sinh
trong 169 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Spring Day
trong 203 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.