Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Quần đảo Falkland FK

Hôm nay Quần đảo Falkland

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Quần đảo Falkland Quần đảo Falkland 3 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Quần đảo Falkland

Quần đảo Falkland thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Stanley. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Stanley UTC-04:00
Dân số quốc gia 3.662 người
Khu vực Châu Mỹ / Nam Mỹ Địa lý
Diện tích 12.173 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Quần đảo Falkland

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Quần đảo Falkland

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 3 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 3 C tại thủ đô.

Stanley 3 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

9h 5m

08:24 · 17:30

Tổng quan ngày lễ

Peat Cutting Day

Ngày lễ tiếp theo là Peat Cutting Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

5 Th10 2026 trong 63 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Bảng Quần đảo Falkland FKP

Tiền tệ địa phương là Bảng Quần đảo Falkland (FKP). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th07 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.7442 FKP 1 USD = 0.7442 FKP
1 EUR 0.8565 FKP 1 EUR = 0.8565 FKP

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
8 Sắp tới
5 Th10 2026 Peat Cutting Day
trong 63 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th11 2026 King's Birthday
trong 105 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th12 2026 Battle Day
trong 127 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 145 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
27 Th12 2026 Christmas Holiday
trong 146 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
30 Th12 2026 Government Holiday
trong 149 ngày Cơ quan nhà nước Toàn quốc Ngày thay đổi
31 Th12 2026 Government Holiday
trong 150 ngày Cơ quan nhà nước Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.