Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Georgia GE

Hôm nay Georgia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Georgia Georgia 15 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Georgia

Georgia thuộc Châu Á, với thủ đô là Tbilisi. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Tbilisi UTC+04:00
Dân số quốc gia 4.000.921 người
Khu vực Châu Á / Tây Á Địa lý
Diện tích 69.700 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Georgia Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Georgia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Georgia

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 15 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 15 C tại thủ đô.

Tbilisi 15 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

14h 0m

05:57 · 19:58

Tổng quan ngày lễ

Day of Victory over Fascism

Ngày lễ tiếp theo là Day of Victory over Fascism; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

9 Th05 2026 trong 8 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Lari Georgia GEL

Tiền tệ địa phương là Lari Georgia (GEL). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th05 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 2.6855 GEL 1 USD = 2.6855 GEL
1 EUR 3.1471 GEL 1 EUR = 3.1471 GEL

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

17 Tổng trong năm
17 Toàn quốc
0 Khu vực
6 Sắp tới
9 Th05 2026 Day of Victory over Fascism
trong 8 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th05 2026 Saint Andrew the First-Called Day
trong 11 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th05 2026 Ngày Độc lập
trong 25 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th08 2026 Saint Mary's Day
trong 119 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
14 Th10 2026 Day of Svetitskhoveli Cathedra
trong 166 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th11 2026 Saint George's Day
trong 206 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 245 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 246 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.