Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Georgia GE

Hôm nay Georgia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Georgia Georgia 20 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 13 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 14 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 15 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 14 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 19 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 14 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Georgia

Georgia thuộc Châu Á, với thủ đô là Tbilisi. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Tbilisi UTC+04:00
Dân số quốc gia 4.000.921 người
Khu vực Châu Á / Tây Á Địa lý
Diện tích 69.700 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Georgia Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Georgia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Georgia

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 20 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 20 C tại thủ đô.

Tbilisi 20 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 24m

06:42 · 19:07

Tổng quan ngày lễ

Day of Svetitskhoveli Cathedra

Ngày lễ tiếp theo là Day of Svetitskhoveli Cathedra; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

14 Th10 2026 trong 27 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Lari Georgia GEL

Tiền tệ địa phương là Lari Georgia (GEL). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 16 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 2.6023 GEL 1 USD = 2.6023 GEL
1 EUR 3.0059 GEL 1 EUR = 3.0059 GEL

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

17 Tổng trong năm
17 Toàn quốc
0 Khu vực
2 Sắp tới
14 Th10 2026 Day of Svetitskhoveli Cathedra
trong 27 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th11 2026 Saint George's Day
trong 67 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 106 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 107 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th01 2027 Christmas Day (Orthodox)
trong 112 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
19 Th01 2027 Epiphany (Orthodox)
trong 124 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th03 2027 Ngày của Mẹ
trong 167 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th03 2027 Ngày Quốc tế Phụ nữ
trong 172 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.