Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Georgia GE

Hôm nay Georgia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Georgia Georgia 13 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Georgia

Georgia thuộc Châu Á, với thủ đô là Tbilisi. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Tbilisi UTC+04:00
Dân số quốc gia 4.000.921 người
Khu vực Châu Á / Tây Á Địa lý
Diện tích 69.700 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Georgia Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Georgia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Georgia

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 13 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 13 C tại thủ đô.

Tbilisi 13 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

10h 23m

07:32 · 17:55

Tổng quan ngày lễ

Saint George's Day

Ngày lễ tiếp theo là Saint George's Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

23 Th11 2026 trong 22 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Lari Georgia GEL

Tiền tệ địa phương là Lari Georgia (GEL). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 2.5896 GEL 1 USD = 2.5896 GEL
1 EUR 2.8938 GEL 1 EUR = 2.8938 GEL

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

17 Tổng trong năm
17 Toàn quốc
0 Khu vực
1 Sắp tới
23 Th11 2026 Saint George's Day
trong 22 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 62 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th01 2027 Christmas Day (Orthodox)
trong 67 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
19 Th01 2027 Epiphany (Orthodox)
trong 79 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th03 2027 Ngày của Mẹ
trong 122 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th03 2027 Ngày Quốc tế Phụ nữ
trong 127 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
9 Th04 2027 National Unity Day
trong 159 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.