Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Bangladesh BD

Hôm nay Bangladesh

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Bangladesh Bangladesh 29 C · Mưa phùn Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Bangladesh

Bangladesh thuộc Châu Á, với thủ đô là Dhaka. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Dhaka UTC+06:00
Dân số quốc gia 169.828.911 người
Dân số thủ đô 10.278.882 người
Khu vực Châu Á / Nam Á Địa lý
Diện tích 147.570 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Bangla Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Islam, Hinduism, Buddhism và Christianity Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 2 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Bangladesh

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Bangladesh

Bản đồ thời tiết

Mưa phùn, 29 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Mưa phùn và khoảng 29 C tại thủ đô.

Dhaka 29 C Mưa phùn
Ánh sáng ban ngày

13h 35m

05:11 · 18:47

Tổng quan ngày lễ

July Mass Uprising Day

Ngày lễ tiếp theo là July Mass Uprising Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

5 Th08 2026 trong 48 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Taka Bangladesh BDT

Tiền tệ địa phương là Taka Bangladesh (BDT). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 122.79 BDT 1 USD = 122.79 BDT
1 EUR 142.4 BDT 1 EUR = 142.4 BDT

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 122 BDT/lít 1,004 USD/lít
Diesel 105 BDT/lít 0,864 USD/lít
LPG 66,43 BDT/lít 0,547 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

7 Tổng trong năm
7 Toàn quốc
0 Khu vực
3 Sắp tới
5 Th08 2026 July Mass Uprising Day
trong 48 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th12 2026 Victory Day
trong 181 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th02 2027 International Mother Language Day
trong 248 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Independence and National Day
trong 281 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
14 Th04 2027 Bengali New Year
trong 300 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 317 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th08 2027 July Mass Uprising Day
trong 413 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.