Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Gambia GM

Hôm nay Gambia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Gambia Gambia 29 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 14 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 23 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 13 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 24 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 14 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 13 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 21 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 19 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Gambia

Gambia thuộc Châu Phi, với thủ đô là Banjul. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Banjul UTC+00:00
Dân số quốc gia 2.422.712 người
Khu vực Châu Phi / Tây Phi Địa lý
Diện tích 10.689 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 1 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Gambia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Gambia

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 29 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 29 C tại thủ đô.

Banjul 29 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 10m

06:55 · 19:05

Tổng quan ngày lễ

Lễ Giáng sinh

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Giáng sinh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

25 Th12 2026 trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Dalasi Gambia GMD

Tiền tệ địa phương là Dalasi Gambia (GMD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 17 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 73.34 GMD 1 USD = 73.34 GMD
1 EUR 84.45 GMD 1 EUR = 84.45 GMD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th09 2023 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 75 GMD/lít 1,231 USD/lít
Diesel 70,5 GMD/lít 1,174 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

9 Tổng trong năm
9 Toàn quốc
0 Khu vực
1 Sắp tới
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 105 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
18 Th02 2027 Ngày Độc lập
trong 153 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 189 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 192 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 225 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th05 2027 Ngày Châu Phi
trong 249 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
22 Th07 2027 Revolution Day
trong 307 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.