Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Bolivia BO

Hôm nay Bolivia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Bolivia Bolivia 14 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 13 C · Mưa Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 9 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 5 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 15 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 11 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 14 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 16 C · Mưa Cờ của Brazil Brazil 24 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 25 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Bolivia

Bolivia thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Sucre. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Sucre UTC-04:00
Dân số quốc gia 11.365.333 người
Khu vực Châu Mỹ / Nam Mỹ Địa lý
Diện tích 1.098.581 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Aymara, Tiếng Guarani, Tiếng Quechua và Tiếng Tây Ban Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 5 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Bolivia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Bolivia

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 14 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 14 C tại thủ đô.

Sucre 14 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

12h 24m

05:55 · 18:20

Tổng quan ngày lễ

Lễ Các Thánh

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Các Thánh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

2 Th11 2026 trong 23 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Boliviano Bolivia BOB

Tiền tệ địa phương là Boliviano Bolivia (BOB). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 9 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 11.87 BOB 1 USD = 11.87 BOB
1 EUR 13.31 BOB 1 EUR = 13.31 BOB

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 3,74 BOB/lít 0,541 USD/lít
Diesel 3,72 BOB/lít 0,538 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

12 Tổng trong năm
12 Toàn quốc
0 Khu vực
2 Sắp tới
2 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 23 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 76 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 83 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th02 2027 Feast of the Virgin of Candelaria
trong 115 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th02 2027 Lễ hội Carnival
trong 121 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
9 Th02 2027 Lễ hội Carnival
trong 122 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 167 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 203 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.