Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Nam Phi ZA

Hôm nay Nam Phi

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Nam Phi Nam Phi 16 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Nam Phi

Nam Phi thuộc Châu Phi, với thủ đô là Pretoria. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Pretoria UTC+02:00
Dân số quốc gia 63.100.945 người
Khu vực Châu Phi / Nam Phi Địa lý
Diện tích 1.221.037 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Afrikaans, Tiếng Anh, Tiếng Ndebele Miền Nam, Tiếng Sotho Miền Bắc, Tiếng Sotho Miền Nam, Tiếng Swati, Tiếng Tswana, Tiếng Tsonga, Tiếng Venda, Tiếng Xhosa và Tiếng Zulu Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 6 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Nam Phi

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Nam Phi

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 16 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 16 C tại thủ đô.

Pretoria 16 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

11h 7m

06:30 · 17:38

Tổng quan ngày lễ

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Quốc tế Lao động; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th05 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Rand Nam Phi ZAR

Tiền tệ địa phương là Rand Nam Phi (ZAR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th05 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 16.76 ZAR 1 USD = 16.76 ZAR
1 EUR 19.62 ZAR 1 EUR = 19.62 ZAR

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 2.209 ZAR/lít 1,207 USD/lít
Diesel 2.016,05 ZAR/lít 1,102 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

12 Tổng trong năm
12 Toàn quốc
0 Khu vực
7 Sắp tới
1 Th05 2026 Ngày Quốc tế Lao động
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th06 2026 Youth Day
trong 46 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th08 2026 National Women's Day
trong 101 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th09 2026 Heritage Day
trong 146 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th12 2026 Day of Reconciliation
trong 229 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 238 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 239 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 245 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.