Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Ca-ri-bê Hà Lan BQ

Hôm nay Ca-ri-bê Hà Lan

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Ca-ri-bê Hà Lan Ca-ri-bê Hà Lan 28 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 13 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 14 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 15 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 14 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 19 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 14 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Ca-ri-bê Hà Lan

Ca-ri-bê Hà Lan thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Kralendijk. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Kralendijk UTC-04:00
Dân số quốc gia 31.980 người
Khu vực Châu Mỹ / Caribe Địa lý
Diện tích 328 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan và Tiếng Papiamento Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Ca-ri-bê Hà Lan

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Ca-ri-bê Hà Lan

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 28 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 28 C tại thủ đô.

Kralendijk 28 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

12h 11m

06:22 · 18:33

Tổng quan ngày lễ

Statia Day

Ngày lễ tiếp theo là Statia Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

16 Th11 2026 trong 60 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Mỹ USD

Tiền tệ địa phương là Đô la Mỹ (USD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 17 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1 USD 1 USD = 1 USD
1 EUR 1.1551 USD 1 EUR = 1.1551 USD

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

15 Tổng trong năm
10 Toàn quốc
5 Khu vực
4 Sắp tới
16 Th11 2026 Statia Day
trong 60 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
6 Th12 2026 Saba Flag Day
trong 80 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 99 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 100 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 106 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th03 2027 Chủ nhật Phục sinh
trong 192 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 193 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.