Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Mông Cổ MN

Hôm nay Mông Cổ

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Mông Cổ Mông Cổ 2 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Mông Cổ

Mông Cổ thuộc Châu Á, với thủ đô là Ulan Bator. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Ulan Bator UTC+07:00
Dân số quốc gia 3.544.835 người
Khu vực Châu Á / Đông Á Địa lý
Diện tích 1.564.110 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Mông Cổ Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 2 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Mông Cổ

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Mông Cổ

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 2 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 2 C tại thủ đô.

Ulan Bator 2 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

14h 32m

05:33 · 20:05

Tổng quan ngày lễ

Naadam Holiday

Ngày lễ tiếp theo là Naadam Holiday; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th06 2026 trong 30 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Tugrik Mông Cổ MNT

Tiền tệ địa phương là Tugrik Mông Cổ (MNT). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th05 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 3,579.67 MNT 1 USD = 3,579.67 MNT
1 EUR 4,199.69 MNT 1 EUR = 4,199.69 MNT

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 2.390 MNT/lít 0,688 USD/lít
Diesel 3.140 MNT/lít 0,904 USD/lít
LPG 1.790 MNT/lít 0,515 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

10 Tổng trong năm
10 Toàn quốc
0 Khu vực
8 Sắp tới
1 Th06 2026 Naadam Holiday
trong 30 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th07 2026 Naadam Holiday
trong 70 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th07 2026 Naadam Holiday
trong 71 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
13 Th07 2026 Naadam Holiday
trong 72 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
14 Th07 2026 Naadam Holiday
trong 73 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th07 2026 Naadam Holiday
trong 74 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th11 2026 Ngày Cộng hòa
trong 208 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th12 2026 Ngày Độc lập
trong 241 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.