Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Tây Ban Nha ES

Hôm nay Tây Ban Nha

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng Cờ của Mexico Mexico 19 C · Có nắng một phần

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Tây Ban Nha

Tây Ban Nha thuộc Châu Âu, với thủ đô là Madrid. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Madrid UTC+02:00
Dân số quốc gia 49.315.949 người
Dân số thủ đô 3.460.491 người
Khu vực Châu Âu / Nam Âu Địa lý
Diện tích 505.992 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Catalan, Tiếng Basque và Galician Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Christianity, Islam và Unaffiliated Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 5 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Tây Ban Nha

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Tây Ban Nha

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 24 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 24 C tại thủ đô.

Madrid 24 C Nhiều mây
Barcelona 25 C Có nắng một phần
Valencia 26 C Có nắng một phần
Seville 21 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

14h 13m

07:14 · 21:27

Tổng quan ngày lễ

Assumption

Ngày lễ tiếp theo là Assumption; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

15 Th08 2026 trong 12 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Euro EUR

Tiền tệ địa phương là Euro (EUR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 3 Th08 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8689 EUR 1 USD = 0.8689 EUR
1 EUR 1.1508 USD 1 EUR = 1.1508 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 27 Th07 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Bản tin dầu hằng tuần của Ủy ban Châu Âu
Xăng 1,645 EUR/lít 27 Th07 2026
Diesel 1,722 EUR/lít 27 Th07 2026
LPG 1,052 EUR/lít 27 Th07 2026

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

32 Tổng trong năm
10 Toàn quốc
22 Khu vực
12 Sắp tới
15 Th08 2026 Assumption
trong 12 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th09 2026 Day of Asturias
trong 36 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
8 Th09 2026 Day of Extremadura
trong 36 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
11 Th09 2026 National Day of Catalonia
trong 39 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
15 Th09 2026 Feast of Our Lady of Bien Aparecida
trong 43 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
9 Th10 2026 Day of the Valencian Community
trong 67 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
12 Th10 2026 National Day of Spain
trong 70 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 90 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.