Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Thổ Nhĩ Kỳ TR

Hôm nay Thổ Nhĩ Kỳ

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 8 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ thuộc Châu Á, với thủ đô là Ankara. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Ankara UTC+03:00
Dân số quốc gia 85.664.944 người
Dân số thủ đô 5.803.482 người
Khu vực Châu Á / Tây Á Địa lý
Diện tích 783.562 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Islam, Christianity và Judaism Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 8 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Thổ Nhĩ Kỳ

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Thổ Nhĩ Kỳ

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 8 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 8 C tại thủ đô.

Ankara 8 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

13h 53m

05:48 · 19:42

Tổng quan ngày lễ

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Quốc tế Lao động; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th05 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY

Tiền tệ địa phương là Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th05 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 45.17 TRY 1 USD = 45.17 TRY
1 EUR 52.89 TRY 1 EUR = 52.89 TRY

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Diesel 46,916 TRY/lít 1,266 USD/lít
LPG 27,452 TRY/lít 0,744 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

7 Tổng trong năm
7 Toàn quốc
0 Khu vực
5 Sắp tới
1 Th05 2026 Ngày Quốc tế Lao động
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
19 Th05 2026 Atatürk Commemoration & Youth Day
trong 18 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th07 2026 Democracy and National Unity Day
trong 75 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
30 Th08 2026 Victory Day
trong 121 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th10 2026 Ngày Cộng hòa
trong 181 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 245 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th04 2027 National Independence & Children's Day
trong 357 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 365 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.