Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Angola AO

Hôm nay Angola

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Angola Angola 20 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Angola

Angola thuộc Châu Phi, với thủ đô là Luanda. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Luanda UTC+01:00
Dân số quốc gia 36.170.961 người
Khu vực Châu Phi / Trung Phi Địa lý
Diện tích 1.246.700 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Angola

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Angola

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 20 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 20 C tại thủ đô.

Luanda 20 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

11h 36m

06:19 · 17:56

Tổng quan ngày lễ

National Heroes' Day

Ngày lễ tiếp theo là National Heroes' Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

17 Th09 2026 trong 91 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Kwanza Angola AOA

Tiền tệ địa phương là Kwanza Angola (AOA). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 17 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 918.72 AOA 1 USD = 918.72 AOA
1 EUR 1,065.42 AOA 1 EUR = 1,065.42 AOA

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Diesel 300 AOA/lít 0,326 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

14 Tổng trong năm
14 Toàn quốc
0 Khu vực
5 Sắp tới
17 Th09 2026 National Heroes' Day
trong 91 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
18 Th09 2026 National Heroes' Day (Ponte)
trong 92 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th11 2026 Ngày Cầu hồn
trong 137 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th11 2026 Ngày Độc lập
trong 146 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th02 2027 Liberation Day
trong 231 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th02 2027 Liberation Day (Ponte)
trong 232 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.